Trang chủ6516 • TYO
add
Sanyo Denki
Giá đóng cửa hôm trước
4.710,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.560,00 ¥ - 4.690,00 ¥
Phạm vi một năm
2.453,33 ¥ - 5.190,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
181,74 T JPY
Số lượng trung bình
83,13 N
Tỷ số P/E
22,47
Tỷ lệ cổ tức
1,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,32 T | 8,46% |
Chi phí hoạt động | 4,90 T | 13,12% |
Thu nhập ròng | 2,25 T | -6,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,23 | -13,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,04 T | 20,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,43 T | -0,19% |
Tổng tài sản | 159,73 T | 5,46% |
Tổng nợ | 37,08 T | -1,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,25 T | -6,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,42 T | -53,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,73 T | -131,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,53 T | 47,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -897,00 Tr | -191,53% |
Dòng tiền tự do | -2,24 T | -546,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trang web
Nhân viên
3.646