Trang chủ6521 • TYO
add
Oxide Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.800,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.350,00 ¥ - 5.060,00 ¥
Phạm vi một năm
820,00 ¥ - 5.600,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
51,53 T JPY
Số lượng trung bình
739,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,21 T | -5,01% |
Chi phí hoạt động | 695,99 Tr | -16,28% |
Thu nhập ròng | -43,29 Tr | 98,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,96 | 98,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 158,16 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -112,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,65 T | 17,03% |
Tổng tài sản | 17,33 T | -2,11% |
Tổng nợ | 12,01 T | -5,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,29 Tr | 98,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
302