Trang chủ6523 • TYO
add
PHC Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.161,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.163,00 ¥ - 1.182,00 ¥
Phạm vi một năm
856,00 ¥ - 1.184,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
149,41 T JPY
Số lượng trung bình
261,02 N
Tỷ số P/E
25,87
Tỷ lệ cổ tức
3,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,52 T | 0,95% |
Chi phí hoạt động | 34,34 T | -4,05% |
Thu nhập ròng | 1,78 T | -75,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,99 | -75,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,14 T | -7,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,31 T | 1,03% |
Tổng tài sản | 525,82 T | 0,07% |
Tổng nợ | 379,78 T | -4,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 T | -75,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,70 T | -21,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,18 T | -24,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,02 T | 17,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,52 T | 72,33% |
Dòng tiền tự do | 1,81 T | -84,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 8, 2013
Trang web
Nhân viên
9.041