Trang chủ6527 • TYO
add
Waka Manufacturing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
706,00 ¥
Phạm vi một năm
706,00 ¥ - 706,00 ¥
Tỷ số P/E
21,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 251,50 Tr | 7,48% |
Chi phí hoạt động | 109,00 Tr | 5,83% |
Thu nhập ròng | 13,00 Tr | 142,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,17 | 139,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,00 Tr | 383,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -52,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 244,00 Tr | 29,79% |
Tổng tài sản | 913,00 Tr | 7,03% |
Tổng nợ | 266,00 Tr | 12,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 647,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 920,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,00 Tr | 142,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,50 Tr | 260,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,50 Tr | 285,00% |
Dòng tiền tự do | 12,19 Tr | 1.126,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
68