Trang chủ6531 • TPE
add
AP Memory Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
441,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
435,50 NT$ - 485,50 NT$
Phạm vi một năm
191,50 NT$ - 525,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
78,97 T TWD
Số lượng trung bình
3,92 Tr
Tỷ số P/E
80,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 T | 52,45% |
Chi phí hoạt động | 359,21 Tr | 18,13% |
Thu nhập ròng | 765,58 Tr | 52,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,98 | -0,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,71 | 51,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 621,86 Tr | 71,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,02 T | 23,28% |
Tổng tài sản | 14,74 T | 13,31% |
Tổng nợ | 2,38 T | 115,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 765,58 Tr | 52,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,07 T | 121,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 626,82 Tr | 329,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,06 Tr | -186,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,83 T | 590,32% |
Dòng tiền tự do | 921,83 Tr | 519,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
35