Trang chủ6531 • TPE
add
AP Memory Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
476,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
461,50 NT$ - 485,00 NT$
Phạm vi một năm
191,50 NT$ - 525,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
75,88 T TWD
Số lượng trung bình
5,20 Tr
Tỷ số P/E
76,88
Tỷ lệ cổ tức
1,50%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | 17,30% |
Chi phí hoạt động | 306,62 Tr | 8,57% |
Thu nhập ròng | 706,27 Tr | 109,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,25 | 78,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,32 | 109,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 397,68 Tr | 0,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,27 T | 10,02% |
Tổng tài sản | 13,38 T | 7,96% |
Tổng nợ | 1,84 T | 81,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 706,27 Tr | 109,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 717,57 Tr | 767,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 780,39 Tr | 57,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -935,11 Tr | 15,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 731,57 Tr | 239,40% |
Dòng tiền tự do | -671,12 Tr | 39,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
35