Trang chủ6532 • TYO
add
BayCurrent Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.300,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.335,00 ¥ - 5.694,00 ¥
Phạm vi một năm
3.780,00 ¥ - 9.075,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
873,10 T JPY
Số lượng trung bình
1,88 Tr
Tỷ số P/E
22,55
Tỷ lệ cổ tức
1,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,40 T | 30,32% |
Chi phí hoạt động | 9,13 T | 86,49% |
Thu nhập ròng | 11,80 T | 23,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,83 | -5,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,44 T | 13,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,31 T | 19,41% |
Tổng tài sản | 157,48 T | 26,33% |
Tổng nợ | 40,45 T | 33,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,80 T | 23,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,67 T | 41,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,32 T | -74,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -832,00 Tr | -2,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,51 T | 18,65% |
Dòng tiền tự do | 6,77 T | 135,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 4, 2014
Trang web
Nhân viên
5.467