Trang chủ6533 • TYO
add
Orchestra Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.119,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.116,00 ¥ - 1.137,00 ¥
Phạm vi một năm
587,00 ¥ - 1.349,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,20 T JPY
Số lượng trung bình
72,94 N
Tỷ số P/E
59,42
Tỷ lệ cổ tức
0,99%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,95 T | 15,60% |
Chi phí hoạt động | 992,00 Tr | -29,90% |
Thu nhập ròng | 516,00 Tr | 1.000,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,05 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 883,75 Tr | 289,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,45 T | 10,22% |
Tổng tài sản | 15,84 T | 23,34% |
Tổng nợ | 8,86 T | 32,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 516,00 Tr | 1.000,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 6, 2009
Trang web
Nhân viên
1.111