Trang chủ6535 • TYO
add
I-mobile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
526,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
505,00 ¥ - 533,00 ¥
Phạm vi một năm
441,00 ¥ - 726,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,89 T JPY
Số lượng trung bình
136,26 N
Tỷ số P/E
13,09
Tỷ lệ cổ tức
5,06%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,15 T | 129,70% |
Chi phí hoạt động | 10,12 T | 204,58% |
Thu nhập ròng | 42,00 Tr | -94,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,41 | -97,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,50 Tr | -94,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,32 T | -58,35% |
Tổng tài sản | 34,66 T | 40,87% |
Tổng nợ | 19,92 T | 110,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,00 Tr | -94,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 8, 2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
215