Trang chủ6537 • TYO
add
Washhouse Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
375,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
370,00 ¥ - 382,00 ¥
Phạm vi một năm
275,00 ¥ - 538,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,56 T JPY
Số lượng trung bình
326,97 N
Tỷ số P/E
71,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 669,00 Tr | 36,81% |
Chi phí hoạt động | 189,00 Tr | -2,58% |
Thu nhập ròng | -14,00 Tr | -100,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,09 | -46,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,25 Tr | -13,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 897,00 Tr | 5,90% |
Tổng tài sản | 4,20 T | 9,52% |
Tổng nợ | 2,38 T | 15,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,00 Tr | -100,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 11, 2001
Trang web
Nhân viên
101