Trang chủ6542 • TYO
add
Founder's Consultants Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.409,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.409,00 ¥ - 1.410,00 ¥
Phạm vi một năm
875,00 ¥ - 1.435,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,54 T JPY
Số lượng trung bình
2,55 N
Tỷ số P/E
11,35
Tỷ lệ cổ tức
2,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
SPGI
1,37%
0,16%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,06 T | 12,84% |
Chi phí hoạt động | 406,00 Tr | 6,84% |
Thu nhập ròng | 164,00 Tr | 54,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,98 | 37,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 293,75 Tr | 34,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | -8,47% |
Tổng tài sản | 10,35 T | 5,23% |
Tổng nợ | 2,27 T | -7,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 164,00 Tr | 54,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 1, 2017
Trang web
Nhân viên
426