Trang chủ6547 • TYO
add
Greens Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.388,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.327,00 ¥ - 2.388,00 ¥
Phạm vi một năm
1.929,00 ¥ - 2.772,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,43 T JPY
Số lượng trung bình
87,09 N
Tỷ số P/E
6,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,52 T | 12,96% |
Chi phí hoạt động | 2,55 T | 1,76% |
Thu nhập ròng | 1,56 T | -0,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,52 | -12,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,52 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,75 T | 22,67% |
Tổng tài sản | 30,38 T | 11,14% |
Tổng nợ | 19,19 T | 4,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,56 T | -0,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
857