Trang chủ6551 • TYO
add
Tsunagu Group Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
741,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
737,00 ¥ - 755,00 ¥
Phạm vi một năm
439,00 ¥ - 934,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,51 T JPY
Số lượng trung bình
23,33 N
Tỷ số P/E
12,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,58 T | 3,18% |
Chi phí hoạt động | 1,81 T | -0,49% |
Thu nhập ròng | 56,00 Tr | 149,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,22 | 147,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 250,75 Tr | 46,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | 25,19% |
Tổng tài sản | 4,44 T | -10,50% |
Tổng nợ | 2,38 T | -23,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,00 Tr | 149,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 2, 2007
Trang web
Nhân viên
511