Trang chủ6552 • TYO
add
GameWith Inc
Giá đóng cửa hôm trước
168,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
168,00 ¥ - 170,00 ¥
Phạm vi một năm
162,00 ¥ - 269,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,10 T JPY
Số lượng trung bình
39,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 959,86 Tr | 11,22% |
Chi phí hoạt động | 333,25 Tr | -5,86% |
Thu nhập ròng | 29,87 Tr | 149,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,11 | 144,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,51 Tr | 207,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 T | -9,33% |
Tổng tài sản | 3,47 T | -1,06% |
Tổng nợ | 752,00 Tr | -2,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,87 Tr | 149,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 6, 2013
Trang web
Nhân viên
177