Trang chủ6558 • TPE
add
SYNergy ScienTech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
38,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
35,60 NT$ - 38,15 NT$
Phạm vi một năm
34,00 NT$ - 67,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,37 T TWD
Số lượng trung bình
1,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,84%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 275,40 Tr | -17,00% |
Chi phí hoạt động | 68,79 Tr | 3,64% |
Thu nhập ròng | 10,78 Tr | 1.473,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,91 | 1.761,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,58 Tr | -45,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 426,86 Tr | -0,31% |
Tổng tài sản | 1,80 T | -4,99% |
Tổng nợ | 393,72 Tr | -0,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,78 Tr | 1.473,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,13 Tr | -44,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,20 Tr | 17,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,22 Tr | -2.658,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,11 Tr | -256,67% |
Dòng tiền tự do | -56,92 Tr | -410,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.489