Trang chủ6564 • TYO
add
Midac Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.969,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.949,00 ¥ - 2.006,00 ¥
Phạm vi một năm
1.593,00 ¥ - 2.420,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
55,57 T JPY
Số lượng trung bình
62,41 N
Tỷ số P/E
19,18
Tỷ lệ cổ tức
0,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,69 T | 8,68% |
Chi phí hoạt động | 652,22 Tr | 15,64% |
Thu nhập ròng | 504,18 Tr | 10,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,72 | 1,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,09 T | 10,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,65 T | -23,59% |
Tổng tài sản | 37,35 T | 36,49% |
Tổng nợ | 21,04 T | 54,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 504,18 Tr | 10,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
351