Trang chủ6566 • TYO
add
Kaname Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.480,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.479,00 ¥ - 1.482,00 ¥
Phạm vi một năm
941,00 ¥ - 1.646,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,49 T JPY
Số lượng trung bình
5,10 N
Tỷ số P/E
15,35
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,72 T | 3,10% |
Chi phí hoạt động | 315,00 Tr | 3,62% |
Thu nhập ròng | 381,00 Tr | 2,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,24 | -0,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 692,50 Tr | -0,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,70 T | 2,52% |
Tổng tài sản | 24,62 T | 3,72% |
Tổng nợ | 4,66 T | -5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 381,00 Tr | 2,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
454