Trang chủ6570 • TYO
add
Kyowa Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.335,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.309,00 ¥ - 1.342,00 ¥
Phạm vi một năm
734,00 ¥ - 1.410,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,00 T JPY
Số lượng trung bình
5,94 N
Tỷ số P/E
7,29
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,00 T | 25,84% |
Chi phí hoạt động | 2,23 T | 17,59% |
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | 60,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,30 | 27,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 746,75 Tr | 25,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 T | 29,92% |
Tổng tài sản | 17,57 T | 21,07% |
Tổng nợ | 12,14 T | 20,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | 60,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
223