Trang chủ6570 • TYO
add
Kyowa Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.224,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.218,00 ¥ - 1.238,00 ¥
Phạm vi một năm
734,00 ¥ - 1.410,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,41 T JPY
Số lượng trung bình
4,41 N
Tỷ số P/E
7,16
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,36 T | 18,97% |
Chi phí hoạt động | 2,27 T | 12,16% |
Thu nhập ròng | 332,00 Tr | 18,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,20 | -0,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 14,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,44 T | 21,32% |
Tổng tài sản | 16,41 T | 16,03% |
Tổng nợ | 11,07 T | 13,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 332,00 Tr | 18,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
223