Trang chủ6574 • TYO
add
Convano Inc
Giá đóng cửa hôm trước
123,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
122,00 ¥ - 131,00 ¥
Phạm vi một năm
17,80 ¥ - 375,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,15 T JPY
Số lượng trung bình
1,89 Tr
Tỷ số P/E
19,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,34 T | 545,95% |
Chi phí hoạt động | -168,00 Tr | -155,45% |
Thu nhập ròng | 1,70 T | 5.036,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,73 | 695,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,64 T | 2.068,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,45 T | 318,69% |
Tổng tài sản | 22,82 T | 673,33% |
Tổng nợ | 7,89 T | 472,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 33,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,70 T | 5.036,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,45 T | 1.186,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,25 T | -32.242,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,01 T | 3.007,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,21 T | 2.226,92% |
Dòng tiền tự do | -121,88 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
436