Trang chủ6584 • TYO
add
Sanoh Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
732,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
714,00 ¥ - 725,00 ¥
Phạm vi một năm
496,00 ¥ - 999,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,61 T JPY
Số lượng trung bình
409,60 N
Tỷ số P/E
20,64
Tỷ lệ cổ tức
3,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,67 T | -0,54% |
Chi phí hoạt động | 4,80 T | 3,25% |
Thu nhập ròng | -1,37 T | -2.806,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,53 | -2.841,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,04 T | -31,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,94 T | 2,93% |
Tổng tài sản | 129,98 T | 16,33% |
Tổng nợ | 80,74 T | 23,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,37 T | -2.806,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,62 T | -87,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,98 T | -39,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,14 T | -32,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -948,00 Tr | -2.530,77% |
Dòng tiền tự do | -2,39 T | -477,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 1939
Trang web
Nhân viên
7.748