Trang chủ6585 • TPE
add
DingZing Advanced Materials Inc
Giá đóng cửa hôm trước
88,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
86,60 NT$ - 89,00 NT$
Phạm vi một năm
83,20 NT$ - 191,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,30 T TWD
Số lượng trung bình
80,82 N
Tỷ số P/E
14,96
Tỷ lệ cổ tức
9,08%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 663,05 Tr | -19,15% |
Chi phí hoạt động | 96,76 Tr | -7,71% |
Thu nhập ròng | 80,76 Tr | -50,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,18 | -38,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 136,21 Tr | -49,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 577,74 Tr | -27,27% |
Tổng tài sản | 4,99 T | -6,81% |
Tổng nợ | 1,24 T | -19,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,76 Tr | -50,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,25 Tr | -91,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,83 Tr | 24,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -526,89 Tr | -42,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -523,82 Tr | -404,36% |
Dòng tiền tự do | -607,49 Tr | -1.226,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
623