Trang chủ6592 • TPE
add
Hotai Finance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
60,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
59,60 NT$ - 61,00 NT$
Phạm vi một năm
58,50 NT$ - 83,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
47,26 T TWD
Số lượng trung bình
1,78 Tr
Tỷ số P/E
15,44
Tỷ lệ cổ tức
4,98%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,65 T | -18,03% |
Chi phí hoạt động | 1,36 T | -17,65% |
Thu nhập ròng | 776,16 Tr | 6,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,70 | 30,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,25 | 6,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,53 T | -34,52% |
Tổng tài sản | 322,57 T | -1,92% |
Tổng nợ | 281,09 T | -2,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 623,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 776,16 Tr | 6,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -598,79 Tr | -759,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -893,72 Tr | -58,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,98 T | -67,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 719,08 Tr | -86,53% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
232