Trang chủ6594 • TYO
add
Nidec
Giá đóng cửa hôm trước
2.190,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.178,00 ¥ - 2.258,00 ¥
Phạm vi một năm
1.797,00 ¥ - 3.296,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,63 NT JPY
Số lượng trung bình
6,78 Tr
Tỷ số P/E
21,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 664,28 T | 2,89% |
Chi phí hoạt động | 89,40 T | 20,67% |
Thu nhập ròng | 40,57 T | 108,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,11 | 102,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,23 T | -11,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 344,46 T | 59,75% |
Tổng tài sản | 3,49 NT | 9,69% |
Tổng nợ | 1,71 NT | 10,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,57 T | 108,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 18,41 T | -65,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 7, 1973
Trang web
Nhân viên
104.285