Trang chủ65M • FRA
add
Drago Entertainment SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,09 €
Mức chênh lệch một ngày
4,14 € - 4,14 €
Phạm vi một năm
3,94 € - 7,64 €
Giá trị vốn hóa thị trường
21,82 Tr PLN
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,77 Tr | -36,73% |
Chi phí hoạt động | 3,48 Tr | -15,49% |
Thu nhập ròng | 951,37 N | -15,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,37 | 34,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,00 Tr | -24,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 472,66 N | -51,91% |
Tổng tài sản | 18,81 Tr | 12,70% |
Tổng nợ | 2,25 Tr | -9,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 951,37 N | -15,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -675,60 N | -106,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,75 N | -935,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,25 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -694,60 N | -111,71% |
Dòng tiền tự do | -872,96 N | -29,95% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
2