Trang chủ6605 • TPE
add
Depo Auto Parts Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
135,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
133,00 NT$ - 136,00 NT$
Phạm vi một năm
124,00 NT$ - 213,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
22,05 T TWD
Số lượng trung bình
601,37 N
Tỷ số P/E
9,82
Tỷ lệ cổ tức
6,77%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,45 T | -10,18% |
Chi phí hoạt động | 623,50 Tr | -13,17% |
Thu nhập ròng | 556,66 Tr | -12,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,52 | -2,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | -30,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,44 T | -26,85% |
Tổng tài sản | 31,49 T | -4,97% |
Tổng nợ | 11,98 T | -16,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 556,66 Tr | -12,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,04 T | 23,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -304,25 Tr | 24,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -889,98 Tr | -19,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -214,61 Tr | 40,51% |
Dòng tiền tự do | -761,56 Tr | -142,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1977
Trang web
Nhân viên
3.397