Trang chủ6609 • HKG
add
Shanghai HeartCare Medcl Tech Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58,75 $
Mức chênh lệch một ngày
56,55 $ - 57,60 $
Phạm vi một năm
25,30 $ - 71,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,14 T HKD
Số lượng trung bình
75,07 N
Tỷ số P/E
22,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,38 Tr | 49,09% |
Chi phí hoạt động | 64,60 Tr | 13,96% |
Thu nhập ròng | 16,20 Tr | 481,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,54 | 355,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,05 Tr | 350,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 786,48 Tr | 10,19% |
Tổng tài sản | 1,29 T | 7,12% |
Tổng nợ | 159,83 Tr | 10,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,20 Tr | 481,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
368