Trang chủ6614 • TPE
add
International Integrated Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
43,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
42,80 NT$ - 44,30 NT$
Phạm vi một năm
42,20 NT$ - 58,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,57 T TWD
Số lượng trung bình
113,64 N
Tỷ số P/E
20,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 T | 58,67% |
Chi phí hoạt động | 125,10 Tr | -12,58% |
Thu nhập ròng | 29,59 Tr | 443,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,13 | 317,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,41 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,09 Tr | 538,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 376,17 Tr | — |
Tổng tài sản | 3,29 T | — |
Tổng nợ | 2,12 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,59 Tr | 443,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 457,58 Tr | 434,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,70 Tr | -27,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -387,96 Tr | -237,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 109,01 Tr | 318,75% |
Dòng tiền tự do | 330,40 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
1.493