Trang chủ6614 • TYO
add
Shikino High Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
856,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
823,00 ¥ - 846,00 ¥
Phạm vi một năm
656,00 ¥ - 1.383,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,67 T JPY
Số lượng trung bình
163,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,51 T | -6,72% |
Chi phí hoạt động | 273,00 Tr | -12,78% |
Thu nhập ròng | -43,00 Tr | -59,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,84 | -70,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,25 Tr | -268,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 210,00 Tr | -68,04% |
Tổng tài sản | 5,69 T | 2,95% |
Tổng nợ | 3,39 T | 10,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,00 Tr | -59,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 1, 1975
Trang web
Nhân viên
455