Trang chủ6617 • TYO
add
Takaoka Toko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.410,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.395,00 ¥ - 4.455,00 ¥
Phạm vi một năm
1.740,00 ¥ - 4.455,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
72,10 T JPY
Số lượng trung bình
74,75 N
Tỷ số P/E
14,47
Tỷ lệ cổ tức
1,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,30 T | 5,83% |
Chi phí hoạt động | 4,60 T | -4,94% |
Thu nhập ròng | 1,24 T | 138,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,89 | 125,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,61 T | 84,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,52 T | 12,80% |
Tổng tài sản | 112,82 T | 3,49% |
Tổng nợ | 44,67 T | -0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,24 T | 138,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trang web
Nhân viên
1.849