Trang chủ6617 • TYO
add
Takaoka Toko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.440,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.110,00 ¥ - 5.300,00 ¥
Phạm vi một năm
1.740,00 ¥ - 5.950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
84,31 T JPY
Số lượng trung bình
89,65 N
Tỷ số P/E
15,32
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,23 T | 4,94% |
Chi phí hoạt động | 4,44 T | -2,07% |
Thu nhập ròng | 1,90 T | 36,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,64 T | 28,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,43 T | 16,16% |
Tổng tài sản | 113,62 T | 3,09% |
Tổng nợ | 43,89 T | -2,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,90 T | 36,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trang web
Nhân viên
1.849