Trang chủ6620 • TYO
add
Miyakoshi Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
886,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
872,00 ¥ - 900,00 ¥
Phạm vi một năm
763,00 ¥ - 1.825,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,05 T JPY
Số lượng trung bình
68,39 N
Tỷ số P/E
151,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 141,00 Tr | -51,88% |
Chi phí hoạt động | 129,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 50,00 Tr | -18,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,46 | 70,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,00 Tr | -77,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,94 T | -9,62% |
Tổng tài sản | 27,91 T | -4,02% |
Tổng nợ | 663,00 Tr | -37,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,00 Tr | -18,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
31