Trang chủ6622 • TYO
add
Daihen
Giá đóng cửa hôm trước
11.620,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11.330,00 ¥ - 11.660,00 ¥
Phạm vi một năm
4.980,00 ¥ - 12.130,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
292,86 T JPY
Số lượng trung bình
179,60 N
Tỷ số P/E
21,64
Tỷ lệ cổ tức
1,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,19 T | 6,46% |
Chi phí hoạt động | 11,91 T | 5,45% |
Thu nhập ròng | 3,20 T | -10,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,70 | -15,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,34 T | -6,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,28 T | 8,33% |
Tổng tài sản | 295,82 T | 6,44% |
Tổng nợ | 135,82 T | 6,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,20 T | -10,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1919
Trang web
Nhân viên
4.606