Trang chủ6625 • TPE
add
B'IN Live Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
84,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
83,20 NT$ - 84,40 NT$
Phạm vi một năm
54,60 NT$ - 112,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,84 T TWD
Số lượng trung bình
237,24 N
Tỷ số P/E
10,04
Tỷ lệ cổ tức
4,79%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | 11,84% |
Chi phí hoạt động | 80,46 Tr | 36,78% |
Thu nhập ròng | 179,41 Tr | 152,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,13 | 125,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 230,91 Tr | 87,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 975,48 Tr | 74,62% |
Tổng tài sản | 3,45 T | 95,39% |
Tổng nợ | 1,73 T | 99,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,41 Tr | 152,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 236,45 Tr | 483,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -971,24 Tr | -6.545,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 246,13 Tr | 215,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -471,40 Tr | -155,68% |
Dòng tiền tự do | -963,69 Tr | -526,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 1, 2014
Trang web
Nhân viên
339