Trang chủ6625 • TYO
add
Jalco Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
398,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
394,00 ¥ - 409,00 ¥
Phạm vi một năm
202,00 ¥ - 448,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,59 T JPY
Số lượng trung bình
432,56 N
Tỷ số P/E
448,98
Tỷ lệ cổ tức
4,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,24 T | 122,35% |
Chi phí hoạt động | 323,00 Tr | 3,53% |
Thu nhập ròng | 298,00 Tr | 1.319,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,03 | 539,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,09 T | 27,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,37 T | -6,21% |
Tổng tài sản | 79,05 T | 1,21% |
Tổng nợ | 61,70 T | 3,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 298,00 Tr | 1.319,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 10, 2011
Trang web
Nhân viên
15