Trang chủ6628 • HKG
add
Transcenta Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,33 $
Mức chênh lệch một ngày
2,32 $ - 2,40 $
Phạm vi một năm
0,75 $ - 5,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T HKD
Số lượng trung bình
946,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 Tr | -40,60% |
Chi phí hoạt động | 57,48 Tr | -17,15% |
Thu nhập ròng | -54,89 Tr | 17,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,05 N | -38,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,09 Tr | 19,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,81 Tr | -87,45% |
Tổng tài sản | 1,04 T | -29,50% |
Tổng nợ | 386,57 Tr | -32,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 652,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 410,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -54,89 Tr | 17,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,85 Tr | 36,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,61 Tr | -213,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,28 Tr | 31,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,81 Tr | 31,71% |
Dòng tiền tự do | -22,63 Tr | 14,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
171