Trang chủ6634 • TYO
add
NCXX Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
121,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
119,00 ¥ - 122,00 ¥
Phạm vi một năm
99,00 ¥ - 257,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,57 T JPY
Số lượng trung bình
108,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | 97,85% |
Chi phí hoạt động | 549,00 Tr | 156,54% |
Thu nhập ròng | 186,00 Tr | 373,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,82 | 238,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,00 Tr | 128,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 404,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,38 T | 6.197,44% |
Tổng tài sản | 115,88 T | 1.950,21% |
Tổng nợ | 112,76 T | 7.082,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 186,00 Tr | 373,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 4, 1984
Trang web
Nhân viên
34