Trang chủ6643 • TYO
add
Togami Electric Mfg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.270,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.160,00 ¥ - 6.430,00 ¥
Phạm vi một năm
2.800,00 ¥ - 7.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,50 T JPY
Số lượng trung bình
21,04 N
Tỷ số P/E
13,45
Tỷ lệ cổ tức
2,04%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,20 T | 11,20% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | 11,67% |
Thu nhập ròng | 836,00 Tr | -3,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,20 | -12,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 T | 2,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,50 T | -2,11% |
Tổng tài sản | 32,44 T | 4,41% |
Tổng nợ | 8,70 T | -5,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 836,00 Tr | -3,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 3, 1925
Trang web
Nhân viên
1.094