Trang chủ6653 • TYO
add
Seiko Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.296,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.215,00 ¥ - 2.285,00 ¥
Phạm vi một năm
954,00 ¥ - 2.795,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,50 T JPY
Số lượng trung bình
219,12 N
Tỷ số P/E
15,03
Tỷ lệ cổ tức
2,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,58 T | 19,74% |
Chi phí hoạt động | 871,00 Tr | 9,28% |
Thu nhập ròng | 666,00 Tr | 46,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,30 | 22,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 931,00 Tr | 20,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,26 T | 2,90% |
Tổng tài sản | 34,72 T | 14,45% |
Tổng nợ | 16,63 T | 15,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 666,00 Tr | 46,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1921
Trang web
Nhân viên
985