Trang chủ6654 • TYO
add
Fuji Electric Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.125,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.117,00 ¥ - 1.126,00 ¥
Phạm vi một năm
939,00 ¥ - 1.154,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,04 T JPY
Số lượng trung bình
15,26 N
Tỷ số P/E
34,06
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 940,00 Tr | 3,07% |
Chi phí hoạt động | 228,00 Tr | -0,87% |
Thu nhập ròng | 31,00 Tr | -38,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,30 | -39,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,75 Tr | -29,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,90 T | -2,16% |
Tổng tài sản | 11,37 T | 1,67% |
Tổng nợ | 911,00 Tr | 9,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,00 Tr | -38,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 5, 1958
Trang web
Nhân viên
109