Trang chủ6657 • TPE
add
Energenesis Biomedical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
55,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,50 NT$ - 55,50 NT$
Phạm vi một năm
39,75 NT$ - 85,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,54 T TWD
Số lượng trung bình
543,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 Tr | -25,20% |
Chi phí hoạt động | 53,88 Tr | -41,99% |
Thu nhập ròng | -49,01 Tr | 45,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,10 N | 26,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -48,55 Tr | 44,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 918,47 Tr | 65,13% |
Tổng tài sản | 1,03 T | 53,26% |
Tổng nợ | 37,85 Tr | 27,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 993,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,01 Tr | 45,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,38 Tr | 53,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 228,57 Tr | 1.063,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 420,00 N | -75,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 193,74 Tr | 448,45% |
Dòng tiền tự do | -20,88 Tr | 53,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
35