Trang chủ6661 • HKG
add
Huzhou Gas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,28 $
Phạm vi một năm
4,99 $ - 5,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 T HKD
Số lượng trung bình
850,00
Tỷ số P/E
8,42
Tỷ lệ cổ tức
6,20%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 545,19 Tr | -8,53% |
Chi phí hoạt động | 22,33 Tr | -6,67% |
Thu nhập ròng | 26,23 Tr | -10,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,81 | -2,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,72 Tr | -2,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 870,74 Tr | -5,19% |
Tổng tài sản | 2,25 T | 0,51% |
Tổng nợ | 943,02 Tr | -4,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 202,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,23 Tr | -10,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,68 Tr | -17,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -306,99 Tr | -1.299,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,38 Tr | -58,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -265,95 Tr | -974,21% |
Dòng tiền tự do | 5,89 Tr | -46,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
452