Trang chủ6663 • TYO
add
Taiyo Technolex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
398,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
345,00 ¥ - 379,00 ¥
Phạm vi một năm
192,00 ¥ - 463,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,38 T JPY
Số lượng trung bình
601,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | 48,88% |
Chi phí hoạt động | 236,00 Tr | -10,61% |
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | 322,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,56 | 249,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 206,50 Tr | 1.390,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 T | -15,58% |
Tổng tài sản | 4,57 T | 0,59% |
Tổng nợ | 1,87 T | -7,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | 322,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 12, 1960
Trang web
Nhân viên
209