Trang chủ6677 • TYO
add
SK-Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.535,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.465,00 ¥ - 3.500,00 ¥
Phạm vi một năm
1.835,00 ¥ - 3.580,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
40,19 T JPY
Số lượng trung bình
61,53 N
Tỷ số P/E
13,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,39 T | 5,03% |
Chi phí hoạt động | 850,00 Tr | 16,28% |
Thu nhập ròng | 1,06 T | 0,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,40 | -4,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,12 T | 11,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,08 T | -18,72% |
Tổng tài sản | 43,27 T | 1,24% |
Tổng nợ | 8,58 T | -16,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,06 T | 0,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2001
Trang web
Nhân viên
437