Trang chủ6689 • TPE
add
Ecloudvalley Digital Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
61,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
59,60 NT$ - 61,20 NT$
Phạm vi một năm
58,60 NT$ - 130,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,09 T TWD
Số lượng trung bình
233,53 N
Tỷ số P/E
36,32
Tỷ lệ cổ tức
3,33%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | -10,13% |
Chi phí hoạt động | 280,09 Tr | -9,61% |
Thu nhập ròng | 21,29 Tr | -64,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,71 | -60,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | -64,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,50 Tr | -57,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,26 T | 5,16% |
Tổng tài sản | 6,09 T | -1,50% |
Tổng nợ | 3,08 T | 0,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,29 Tr | -64,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 101,52 Tr | -69,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,32 Tr | -109,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,58 Tr | 61,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 107,34 Tr | -52,93% |
Dòng tiền tự do | -65,34 Tr | -153,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web