Trang chủ6695 • TPE
add
iCatch Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
43,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
42,65 NT$ - 44,00 NT$
Phạm vi một năm
35,70 NT$ - 64,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,12 T TWD
Số lượng trung bình
413,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 273,64 Tr | -1,16% |
Chi phí hoạt động | 160,42 Tr | 11,27% |
Thu nhập ròng | -35,90 Tr | -25,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,12 | -27,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,45 Tr | -593,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | -8,85% |
Tổng tài sản | 1,80 T | 0,14% |
Tổng nợ | 248,80 Tr | 81,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,90 Tr | -25,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,40 Tr | -143,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,14 Tr | -109,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,72 Tr | -143,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,48 Tr | -97,05% |
Dòng tiền tự do | 98,26 Tr | 417,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
158