Trang chủ6695 • TYO
add
Castrico Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
129,00 ¥
Phạm vi một năm
150,00 ¥ - 150,00 ¥
Tỷ số P/E
37,80
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 869,00 Tr | -7,55% |
Chi phí hoạt động | 173,00 Tr | 11,61% |
Thu nhập ròng | -20,50 Tr | -133,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,36 | -136,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,00 Tr | -113,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 713,00 Tr | 140,88% |
Tổng tài sản | 2,38 T | 4,06% |
Tổng nợ | 906,00 Tr | 2,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,50 Tr | -133,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,00 Tr | 8,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 Tr | 63,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,50 Tr | 118,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,00 Tr | 181,93% |
Dòng tiền tự do | -5,81 Tr | -111,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
132