Trang chủ6698 • TPE
add
FineMat Applied Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,85 NT$ - 34,00 NT$
Phạm vi một năm
23,55 NT$ - 41,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,23 T TWD
Số lượng trung bình
374,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 354,24 Tr | 71,86% |
Chi phí hoạt động | 70,90 Tr | 19,35% |
Thu nhập ròng | -21,72 Tr | -12,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,13 | 34,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,91 Tr | 118,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 76,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 568,28 Tr | -29,87% |
Tổng tài sản | 2,81 T | -1,61% |
Tổng nợ | 963,77 Tr | 3,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,72 Tr | -12,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,92 Tr | -632,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,46 Tr | -128,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,70 Tr | -499,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -141,99 Tr | -179,58% |
Dòng tiền tự do | -138,49 Tr | -3.142,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
127