Trang chủ6699 • TYO
add
Diamond Electric Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
565,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
567,00 ¥ - 578,00 ¥
Phạm vi một năm
451,00 ¥ - 669,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,26 T JPY
Số lượng trung bình
39,20 N
Tỷ số P/E
2,56
Tỷ lệ cổ tức
6,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,70 T | 4,03% |
Chi phí hoạt động | 2,87 T | -10,83% |
Thu nhập ròng | 425,00 Tr | 146,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,79 | 144,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 T | 132,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,78 T | -25,55% |
Tổng tài sản | 79,12 T | 0,26% |
Tổng nợ | 67,54 T | -2,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 425,00 Tr | 146,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 10, 2018
Trang web
Nhân viên
3.681