Trang chủ6706 • TYO
add
DKK Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.634,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.630,00 ¥ - 2.672,00 ¥
Phạm vi một năm
1.576,00 ¥ - 2.685,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,19 T JPY
Số lượng trung bình
47,25 N
Tỷ số P/E
17,49
Tỷ lệ cổ tức
3,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,93 T | 24,87% |
Chi phí hoạt động | 1,50 T | 5,64% |
Thu nhập ròng | 355,00 Tr | 250,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,97 | 220,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 626,50 Tr | 2.457,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,45 T | -15,64% |
Tổng tài sản | 50,03 T | -5,31% |
Tổng nợ | 14,70 T | -5,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 355,00 Tr | 250,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1925
Trang web
Nhân viên
1.067