Trang chủ6715 • TPE
add
Lintes Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
329,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
303,00 NT$ - 330,50 NT$
Phạm vi một năm
82,90 NT$ - 367,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
20,71 T TWD
Số lượng trung bình
985,09 N
Tỷ số P/E
173,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 446,84 Tr | -18,51% |
Chi phí hoạt động | 117,17 Tr | -1,75% |
Thu nhập ròng | 41,57 Tr | -19,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,30 | -0,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,90 Tr | 47,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 T | 5,06% |
Tổng tài sản | 4,58 T | -2,52% |
Tổng nợ | 1,05 T | 3,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,57 Tr | -19,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,27 Tr | -73,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,83 Tr | 87,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,54 Tr | 1.161,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,51 Tr | 114,31% |
Dòng tiền tự do | 17,17 Tr | 104,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web