Trang chủ6715 • TPE
add
Lintes Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
150,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
145,50 NT$ - 152,50 NT$
Phạm vi một năm
82,90 NT$ - 161,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,99 T TWD
Số lượng trung bình
225,59 N
Tỷ số P/E
77,55
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
0,98%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 307,47 Tr | -47,04% |
Chi phí hoạt động | 114,32 Tr | 1,03% |
Thu nhập ròng | 2,13 Tr | -97,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,69 | -95,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,36 Tr | -100,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 T | -21,50% |
Tổng tài sản | 4,44 T | -4,12% |
Tổng nợ | 1,00 T | 2,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,13 Tr | -97,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,73 Tr | -119,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,09 Tr | 84,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -98,24 Tr | 58,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -118,72 Tr | 49,72% |
Dòng tiền tự do | -251,85 Tr | -65,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web