Trang chủ6718 • TYO
add
Aiphone
Giá đóng cửa hôm trước
2.940,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.921,00 ¥ - 2.959,00 ¥
Phạm vi một năm
2.174,00 ¥ - 2.959,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
51,99 T JPY
Số lượng trung bình
27,07 N
Tỷ số P/E
17,35
Tỷ lệ cổ tức
4,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,88 T | 5,22% |
Chi phí hoạt động | 5,80 T | -4,62% |
Thu nhập ròng | 641,00 Tr | 70,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,04 | 61,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 969,00 Tr | 24,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,66 T | 9,92% |
Tổng tài sản | 77,48 T | 3,35% |
Tổng nợ | 10,50 T | 1,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 641,00 Tr | 70,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 6, 1948
Trang web
Nhân viên
2.022