Trang chủ6722 • TPE
add
Whetron Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
40,30 NT$ - 42,45 NT$
Phạm vi một năm
37,55 NT$ - 47,15 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,68 T TWD
Số lượng trung bình
261,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | -8,79% |
Chi phí hoạt động | 211,10 Tr | 3,10% |
Thu nhập ròng | 41,79 Tr | -21,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,42 | -14,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,67 Tr | -6,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 903,91 Tr | — |
Tổng tài sản | 4,56 T | — |
Tổng nợ | 2,51 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,79 Tr | -21,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 179,48 Tr | -35,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,74 Tr | 39,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,33 Tr | 84,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 150,37 Tr | 169,89% |
Dòng tiền tự do | -45,22 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.291